crystal gazing
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự nhìn vào quả cầu thủy tinh để tiên tri: "crystal gazing" là hành động tập trung nhìn vào một quả cầu pha lê (crystal ball) với mục đích nhìn thấy những hình ảnh về tương lai hoặc các sự kiện xa xôi, thường được coi là một hình thức bói toán hoặc huyền bí.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy thực hành việc nhìn vào quả cầu thủy tinh để dự đoán kết quả cuộc bầu cử.)
- (Việc nhìn vào quả cầu thủy tinh từng là một hình thức giải trí phổ biến tại các bữa tiệc thời Victoria.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "crystal gazing" (nghĩa bóng): Dùng để chỉ hành động cố gắng dự đoán tương lai một cách mơ hồ hoặc thiếu cơ sở.
- Economic crystal gazing often leads to inaccurate forecasts. (Việc dự đoán tương lai kinh tế một cách mơ hồ thường dẫn đến những dự báo không chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
- Crystal gazer (danh từ): người thực hành việc nhìn vào quả cầu thủy tinh để tiên tri.
- The crystal gazer claimed she could see my future. (Người xem quả cầu thủy tinh khẳng định cô ấy có thể thấy tương lai của tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Scrying: hình thức bói toán bằng cách nhìn vào một bề mặt phản chiếu (như gương, nước, hoặc quả cầu thủy tinh).
- Divination: việc tiên tri, bói toán nói chung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Gaze into: nhìn chăm chú vào (thường dùng với "crystal ball").
- The fortune teller gazed into her crystal ball. (Bà thầy bói nhìn chăm chú vào quả cầu thủy tinh của mình.)
Thành ngữ liên quan
- Crystal ball: quả cầu thủy tinh dùng để bói toán; cũng dùng để chỉ một công cụ dự đoán tương lai.
- No one has a crystal ball to know what will happen next. (Không ai có quả cầu thủy tinh để biết điều gì sẽ xảy ra tiếp theo.)